layer | Ngha ca t Layer T in Anh

Rp 10.000
Rp 100.000-90%
Kuantitas

Danh từ · Người đặt, người gài (bẫy) · Lớp · (địa lý,địa chất) tầng đất, địa tầng · Cành chiết · Gà (chim) đẻ trứng · ( số nhiều) dải lúa bị rạp · Đầm nuôi trai